Từ vựng tiếng Anh về Các loài động vật

Thế giới động vật với vô vàn những loài khác nhau, hãy cùng Nasao English Kids bổ sung thêm vốn từ vựng về các loài động vật nhé! Chúc các bé học tốt!

 

1. Cat    /kæt/

2.  Dog     /dɔːɡ/

3. Duck   /dʌk/

4.  Frog  /frɑː/

5. Hen     /hen/

6. Cock  /kɑːk/ 

7. Chick   /tʃɪk/

8. Rabbit /ˈræbɪt/

9.  Bear   /ber/

10. Lion     /ˈlaɪən/

 

12. Sheep  /ʃiːp/

13.  Crocodile  /ˈkrɑːkədaɪl/

14. Cow  /kaʊ/

15. Horse  /hɔːrs/

16. Pig  /pɪɡ/

18. Giraffe  /dʒəˈræf/

19. Goose  /ɡuːs/

20. Monkey  /ˈmʌŋki/

21. Mouse  /maʊs/

22. Turtle  /ˈtɜːrtl/

23. Deer  /dɪr/

24. Hippo  /ˈhɪpoʊ/

25. Tiger  /ˈtaɪɡər/

26. Snake  /sneɪk/


27. Fox  /fɑːks/

28. Zebra  /ˈziːbrə/

29. Squirrel  /ˈskwɜːrəl/


30. Buffalo   /ˈbʌfəloʊ/

Các con nhớ nghe hướng dẫn và đọc theo nhé!

 

 

 

 

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

.
.
.
.
Gọi điện
Zalo
Bản đồ