Lesson 9: Cách hình thành tính từ

Tương tự đối với phần đuôi danh từ xác định được đuôi của tính từ cũng giúp chúng ta nhận diện được tính từ so với các loại từ khác. Bài học hôm nay Anh ngữ Nasao sẽ cung cấp một vài đuôi tính từ thường gặp nhất.

1.Lý thuyết

1.1. Danh từ thêm đuôi – ly sẽ thành tính từ

1.1.1 Danh từ chỉ ngày tháng

            Ví dụ:  Day                            ⇒ daily

                       Week                         ⇒ weekly

1.1.2 Danh từ chỉ thời tiết

            Ví dụ: Sun                             ⇒ sunny

1.2. Danh từ liên quan đến con người/gia đình

Ví dụ:  Man                           ⇒ manly

 Mother                      ⇒ motherly

1.3. Danh từ thêm đuôi -ful thành tính từ

Ví dụ:  Beauty                       ⇒ beautiful

                         Care                         ⇒ careful

1.4. Danh từ thêm đuôi – less thành tính từ (mang nghĩa phủ định)

Ví dụ:  Care                           ⇒ careless

                        Home                        ⇒ homeless

1.5 Những danh từ tận cùng “tion”, “ture” , “ic”, “ment”, thêm đuôi -al thành tính từ

Ví dụ: Profession                  ⇒ professional

          Music                         ⇒ musical

          Nature                       ⇒ natural

1.6  Danh từ thêm đuôi -like thành tính từ: giống như

Ví dụ: Star                             ⇒ starlike

1.7 Danh từ kết thúc bằng đuôi -y, thêm đuôi -ic hoặc -ical thành tính từ

Ví dụ: Technology               ⇒ technological / technologic

           Biology                     ⇒ biological / biologic

1.8  Danh từ thêm đuôi -en thành tính từ: làm bằng chất liệu gì

Ví dụ: Wood                         ⇒ wooden

          Gold                           ⇒ golden

1.9  Danh từ có đuôi là – ce: chuyển -ce thành “t”

Ví dụ: Difference                 ⇒ different

          Importance                ⇒ important

1.10  Danh từ thêm đuôi -ern thành tính từ: chỉ các hướng

Ví dụ: Eastern:   Đông

           Western:   Tây

           Southern:   Nam

           Northern:   Bắc

1.11  Danh từ thêm đuôi -ive, -able, hoặc -ous thành tính từ

Ví dụ: Comfort         ⇒ comfortable

          Danger           ⇒ dangerous

          Humor            ⇒ humorous

2.Bài tập áp dụng

Thêm yếu tố đuôi vào cuối mỗi danh từ sau để chuyển sang thành tính từ.

  1. Year
  2. Storm
  3. Fog
  4. Cloud
  5. Girl
  6. Father
  7. Home
  8. Care
  9. Help
  10. Hope
  11. Nation
  12. Child
  13. Confidence
  14. Patience
  15. Fame
  16. Shy
  17. Danger
  18. Beauty
  19. Act
  20. Attract 

3.Hỏi đáp (QA)

Liệt kê những từ có đuôi giống tính từ nhưng không phải là tính từ?

Các bạn cùng check đáp án xem kết quả đạt được bao nhiêu nhé!

Đáp án:

  1. Yearly
  2. Stormly
  3. Fogly
  4. Cloudly
  5. Girly
  6. Fatherly
  7. Homeless
  8. Careless
  9. Helpful
  10. Hopeless
  11. National
  12. Childlike
  13. Confident
  14. Patient
  15. Famous
  16. Shyness
  17. Dangerous
  18. Beautiful
  19. Active
  20. Attractive

Hãy luyện tập để có thể hiểu hơn cũng như thành thục về cách hình thành tính từ nhé! chúc các bạn học tập vui vẻ.

Trả lời