Bài tập tính từ 1

Hoàn thành câu sử dụng các từ cho sẵn
Amusing / amused Annoying / annoyed Boring / bored
Confusing / confused Disgusting / disgusted Exciting / excited
Exhausting / exhausted Interesting / interested Surprising / surprised

thời gian làm bài: 300s

chúc các em làm bài tốt

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

.
.
.
.
Gọi điện
Zalo
Bản đồ